direct mailer

Học thuật
Thân thiện
direct mailer

A local business sends a direct mailer to potential customers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc tổ chức gửi thư quảng cáo trực tiếp: Một cá nhân, công ty hoặc bộ phận chuyên thực hiện chiến dịch tiếp thị bằng cách gửi tài liệu quảng cáo (như thư, tờ rơi, catalog) trực tiếp đến hộp thư của khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng hiện tại.
    • Tài liệu quảng cáo được gửi trực tiếp: Bản thân tài liệu quảng cáo (thư, bưu thiếp, brochure) được gửi qua đường bưu điện như một phần của chiến dịch tiếp thị trực tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người/tổ chức):

    • The company hired a professional direct mailer to handle their new product launch. (Công ty đã thuê một đơn vị chuyên gửi thư quảng cáo trực tiếp để xử lý chiến dịch ra mắt sản phẩm mới.)
    • As a direct mailer, her job is to design campaigns that get high response rates. ( một người làm công việc tiếp thị qua thư trực tiếp, công việc của ấy thiết kế các chiến dịch tỷ lệ phản hồi cao.)
  • Danh từ (chỉ tài liệu):

    • We received a colorful direct mailer from the furniture store this morning. (Sáng nay chúng tôi nhận được một tài liệu quảng cáo đầy màu sắc từ cửa hàng nội thất.)
    • The most effective direct mailer included a personalized letter and a discount coupon. (Tài liệu quảng cáo trực tiếp hiệu quả nhất bao gồm một thư được cá nhân hóa một phiếu giảm giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kinh doanh, "direct mailer" thường được phân tích dựa trên hiệu quả (ROI - Return on Investment) tỷ lệ phản hồi (response rate).
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện cùng các từ như "mailing list" (danh sách gửi thư), "target audience" (đối tượng mục tiêu), "call to action" (lời kêu gọi hành động).
Biến thể từ liên quan
  • Direct mail (n): Thư quảng cáo trực tiếp (chỉ phương thức tiếp thị nói chung).
    • The company uses direct mail to reach older customers. (Công ty sử dụng thư quảng cáo trực tiếp để tiếp cận khách hàng lớn tuổi.)
  • Direct marketing (n): Tiếp thị trực tiếp (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả direct mail, telemarketing, email marketing).
  • Junk mail (n): Thư rác (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thư quảng cáo không mong muốn).
Từ đồng nghĩa
  • Mail-order advertiser: Người/nhà quảng cáo bán hàng qua thư.
  • Promotional mail sender: Người gửi thư khuyến mãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp nào được hình thành từ cụm danh từ "direct mailer")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "direct mailer")

direct mailer

A local business sends a direct mailer to potential customers.

Noun
  1. người bán hàng trực tiếp qua thư